binh nhất
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quân hàm, cấp bậc của một quân nhân trong lực lượng vũ trang: "binh nhất" là cấp bậc thấp nhất trong hạ sĩ quan và binh sĩ của Quân đội Nhân dân Việt Nam, trên cấp binh nhì và dưới cấp hạ sĩ.
- Người lính mang cấp bậc đó: "binh nhất" cũng dùng để chỉ chính người lính đang mang quân hàm, cấp bậc này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy vừa được thăng cấp từ binh nhì lên binh nhất.
- Trong đơn vị, các binh nhất thường là những người lính đã có thời gian phục vụ và kinh nghiệm nhất định.
Các cách sử dụng nâng cao
- "đeo lon binh nhất": mang quân hàm, phù hiệu cấp bậc binh nhất.
- Sau khóa huấn luyện, anh được đeo lon binh nhất.
- "lên binh nhất": được thăng cấp lên bậc binh nhất.
- Với thành tích tốt, anh ta đã được lên binh nhất sớm hơn dự kiến.
Biến thể và từ liên quan
- Binh nhì (danh từ): cấp bậc thấp hơn binh nhất.
- Hạ sĩ (danh từ): cấp bậc cao hơn binh nhất.
- Quân hàm (danh từ): chỉ chung hệ thống cấp bậc trong quân đội.
- Quân nhân (danh từ): người phục vụ trong quân đội.
Từ đồng nghĩa
- Lính nhất (danh từ, cách gọi thông tục): người lính cấp binh nhất.
- Chiến sĩ binh nhất (danh từ): cách gọi trang trọng, nhấn mạnh vào nhiệm vụ chiến sĩ.
Lưu ý sử dụng
- "Binh nhất" là một thuật ngữ chuyên ngành quân sự, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến quân đội, quân sự.
- Trong văn nói thông thường, người ta có thể dùng từ "lính" kèm theo cấp bậc (ví dụ: "lính nhất") để chỉ "binh nhất".